true to life
Tính từ (Adjective): True to life có nghĩa là "giống như thật", "y như thật", mô tả một điều gì đó (như tác phẩm nghệ thuật, câu chuyện, hình ảnh) thể hiện chính xác, trung thực và sinh động hiện thực, giống với cách mọi thứ diễn ra trong đời sống thực tế.
- (Cuốn tiểu thuyết về cuộc sống khu ổ chuột rất giống thật.)
- (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim giống thật đến nỗi bạn quên mất mình đang xem hư cấu.)
- (Bức vẽ bông hoa của cô ấy y như thật một cách đáng kinh ngạc.)
"to be true to life": Dùng để khen ngợi một tác phẩm nghệ thuật, một mô tả, hoặc một màn trình diễn vì tính chân thực cao.
- The documentary is praised for being true to life in its portrayal of rural poverty. (Bộ phim tài liệu được ca ngợi vì đã khắc họa chân thực cuộc sống nghèo khó ở nông thôn.)
"a true-to-life portrayal": Một sự khắc họa chân thực.
- The actor gave a true-to-life portrayal of a war veteran. (Nam diễn viên đã có một màn thể hiện chân thực về một cựu chiến binh.)
True-to-life (tính từ ghép, thường viết có dấu gạch nối khi đứng trước danh từ): Có nghĩa tương tự, nhưng nhấn mạnh tính chất mô tả.
- It's a true-to-life depiction of Victorian England. (Đó là một sự miêu tả chân thực về nước Anh thời Victoria.)
Lifelike (tính từ): Sống động như thật, y như thật (thường dùng cho hình ảnh, tượng, hiệu ứng).
- The wax figures are incredibly lifelike. (Các tượng sáp sống động như thật một cách đáng kinh ngạc.)
- Realistic: Hiện thực, chân thực.
- Authentic: Xác thực, đáng tin cậy.
- Naturalistic: Tự nhiên, theo chủ nghĩa tự nhiên (trong nghệ thuật).
- Faithful: Trung thành (với bản gốc, với thực tế).
To ring true: Nghe có vẻ đúng, có vẻ chân thực.
- His story doesn't ring true to me. (Câu chuyện của anh ấy nghe không có vẻ chân thực đối với tôi.)
To be as good as the real thing: Tốt như hàng thật, không thua kém gì thực tế.